Desinteresse
sự vô tưSie zeigte Desinteresse an dem Projekt.
Cô ấy tỏ ra vô tư với dự án đó.
Sự không quan tâm hoặc không quan tâm đến một vấn đề, hoạt động hoặc người nào đó.
Sein Desinteresse an Politik war offensichtlich.
Sự vô tư của anh ấy về chính trị rất rõ ràng.
Das Desinteresse der Schüler an Mathematik bereitet dem Lehrer Sorgen.
Sự vô tư của học sinh đối với toán học khiến giáo viên lo lắng.
Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự không quan tâm hoặc bỉ thường.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, nên hãy sử dụng khi muốn nhấn mạnh sự không quan tâm hoặc bỉ thường.
Quy tắc vàng
Khác biệt với 'Uninteresse'
'Desinteresse' thường mang nghĩa tiêu cực hơn 'Uninteresse', vì nó ám chỉ sự không quan tâm có chủ ý.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ tiền tố 'des-' (bỏ, không) và 'Interesse' (sự quan tâm).
Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng để mô tả thái độ tiêu cực hoặc sự không quan tâm của một người đối với một vấn đề hoặc hoạt động nào đó.