Angst
sự sợ hãiEr hat Angst vor Spinnen.
Anh ấy sợ nhện.
cảm giác lo lắng hoặc sợ hãi về điều gì đó có thể xảy ra
Die Angst vor dem Versagen hielt ihn davon ab, das Projekt zu übernehmen.
Nỗi sợ thất bại khiến anh ấy không dám đảm nhận dự án.
Sie hat eine tiefe Angst vor Dunkelheit.
Cô ấy có nỗi sợ bóng tối sâu sắc.
Thường dùng trong ngữ cảnh tâm lý hoặc đời sống hàng ngày. Có thể kết hợp với giới từ (z.B. Angst vor etwas haben).
một trạng thái lo âu nghiêm trọng, có thể là triệu chứng của rối loạn lo âu
Patienten mit generalisierter Angststörung leiden oft unter chronischer Angst.
Bệnh nhân mắc chứng rối loạn lo âu lan tỏa thường phải chịu đựng nỗi lo âu mãn tính.
Trong y học, thường kết hợp với 'Störung' (rối loạn) để tạo thành thuật ngữ chuyên ngành.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt Angst, Furcht, Panik
'Angst' là nỗi sợ hãi chung chung, có thể vô hình hoặc không rõ nguyên nhân. 'Furcht' thường đi kèm với một đối tượng cụ thể (z.B. Furcht vor Hunden). 'Panik' là sự hoảng loạn đột ngột, mất kiểm soát.
Quy tắc vàng
Sử dụng giới từ chính xác
Sau 'Angst' thường dùng giới từ 'vor' + túc từ cách 3 (Dat.) để chỉ đối tượng sợ hãi (z.B. Angst vor Spinnen).
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Đức cổ 'angust' (hẹp, chật chội), liên quan đến tiếng Anh 'anger' (tức giận) và tiếng Latin 'angustia' (sự chật hẹp). Ban đầu mang nghĩa vật lý (chật hẹp), sau phát triển thành nghĩa tâm lý (sợ hãi).
Ghi chú sử dụng
Angst là danh từ giống cái (die Angst) trong tiếng Đức. Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh từ đời thường đến chuyên môn. Không nên nhầm lẫn với 'Furcht' (sợ hãi có cơ sở rõ ràng) hoặc 'Panik' (hoảng loạn đột ngột).