Looking up...
Die Ampel ist grün, wir können fahren.
Đèn giao thông màu xanh, chúng ta có thể đi.
Một thiết bị giao thông điện tử điều khiển giao thông bằng các đèn đỏ, vàng, và xanh để điều tiết luồng xe và người đi bộ.
An der Kreuzung steht eine Ampel.
Ở ngã tư có một đèn giao thông.
Từ này thường được sử dụng để chỉ các đèn giao thông ở các ngã tư hoặc giao lộ.
Lưu ý rằng 'Ampel' chỉ được sử dụng cho các đèn giao thông, không dùng cho các đèn khác.
Từ 'Ampel' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'ampelos' (dây leo), nhưng trong tiếng Đức nó được sử dụng để chỉ các thiết bị điều khiển giao thông.
Trong tiếng Đức, từ 'Ampel' thường được sử dụng để chỉ các đèn giao thông, trong khi 'Verkehrsampel' là từ chính thức hơn.