Looking up...
Ich habe Angst vor Hunden.
Tôi sợ chó.
Cảm giác sợ hãi hoặc lo lắng về một điều gì đó.
Sie hat Angst vor der Dunkelheit.
Cô ấy sợ bóng tối.
Er hat Angst, seinen Job zu verlieren.
Anh ấy sợ mất việc.
Thường được sử dụng để mô tả sự sợ hãi về một tình huống, vật thể hoặc kết quả nào đó.
Sử dụng "Angst haben" khi muốn nói về sự sợ hãi hoặc lo lắng về một điều gì đó. Không sử dụng cho các tình huống không liên quan.
"Angst haben" luôn đi kèm với một từ chỉ đối tượng hoặc tình huống mà người ta sợ hãi.
Từ "Angst" có nguồn gốc từ tiếng Đức trung cổ "angest", có nghĩa là "sợ hãi" hoặc "lo lắng".
Thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày để mô tả sự sợ hãi hoặc lo lắng.