Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Ampel-Aus

Ampel-Aus

/ˈampəl ˈaʊs/
đèn giao thông tắt

Die Ampel ist auf Ampel-Aus.

Đèn giao thông đang tắt hết.


Kỹ thuật
chuyên ngành

tình trạng tất cả các đèn giao thông (đỏ, vàng, xanh) đều tắt cùng lúc, thường do sự cố kỹ thuật hoặc mất điện.

Wegen eines Stromausfalls war die Ampelanlage auf Ampel-Aus.

Do mất điện, toàn bộ hệ thống đèn giao thông đã tắt hết.

Thuật ngữ chuyên ngành trong kỹ thuật giao thông, thường được nhân viên kỹ thuật sử dụng khi mô tả sự cố hệ thống.

Kỹ thuật
chuyên ngành

tắt đèn giao thông (hành động điều khiển hệ thống).

Der Techniker hat die Ampelanlage auf Ampel-Aus geschaltet.

Kỹ thuật viên đã tắt toàn bộ hệ thống đèn giao thông.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh điều khiển hệ thống đèn giao thông.

Cụm từ kết hợp

Ampel-Aus schaltentắt đèn giao thôngim Ampel-Aus-Zustandtrong tình trạng đèn tắt hết

Từ đồng nghĩa

Ampel erloschenAmpelanlage außer Betrieb

Từ trái nghĩa

Ampel-EinAmpel in Betrieb

Mẹo hay

Phân biệt 'Ampel-Aus' và 'Ampel aus'

'Ampel-Aus' (có gạch nối) là thuật ngữ chuyên ngành chỉ tình trạng hệ thống đèn tắt hết, trong khi 'Ampel aus' (không gạch nối) có thể ám chỉ việc tắt một đèn giao thông đơn lẻ.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Chỉ sử dụng 'Ampel-Aus' trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khi đề cập đến sự cố hệ thống. Không sử dụng thuật ngữ này trong giao tiếp thông thường.

Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa 'Ampel' (đèn giao thông) và 'Aus' (tắt). 'Ampel' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'ampelos' (cây nho), sau đó được mượn sang tiếng Đức thông qua tiếng Pháp 'ampoule' (bóng đèn). 'Aus' là tiền tố tiếng Đức biểu thị sự ngừng hoạt động.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ chuyên ngành chỉ sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khi mô tả sự cố hệ thống. Không sử dụng trong giao tiếp hàng ngày trừ khi đề cập đến sự cố kỹ thuật.

Phân tích từ

Ampel
đèn giao thông
root
+
Aus
tắt, ngừng hoạt động
prefix
Từ Điển Đức Việt
Weitere German→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.