zusätzlich

/t͡suːˈzɛːt͡slɪç/
adjectiveTrung cấp thêm
trang trọngthông thường

Thêm, bổ sung

Sie hat zusätzlich zu ihrem Gehalt eine Prämie erhalten.

Bên cạnh lương, cô ấy còn nhận được một khoản thưởng.

💡

Dùng để chỉ việc bổ sung hoặc thêm vào một điều gì đó.

Cụm từ kết hợp

zusätzlich zubên cạnhzusätzlich anbietencung cấp thêm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản chính thức

Từ này thường được sử dụng trong văn bản chính thức và văn học.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'zu' (tới) và 'zusätzlich' (thêm), bắt nguồn từ tiếng Đức.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống cần nhấn mạnh việc bổ sung hoặc thêm vào một điều gì đó.

Phân tích từ

zu
tới
prefix
+
zusätzlich
thêm
root
Từ Điển Đức Việt