dazu

/daˈt͡suː/
cùng với điều đó

Ich habe dazu eine Meinung.

Tôi có một ý kiến về điều đó.


trang trọngthông thường

Dùng để chỉ sự liên quan hoặc bổ sung về một chủ đề, ý kiến, hoặc hành động đã đề cập trước đó.

Dazu möchte ich noch etwas sagen.

Tôi muốn nói thêm một điều về điều đó.

Er hat dazu keine Lust.

Anh ấy không có ý thích về điều đó.

Thường được sử dụng để bổ sung hoặc liên kết với một ý kiến hoặc hành động đã được đề cập trước đó.

Cụm từ kết hợp

dazu sagennói thêm về điều đódazu gehörenthuộc về điều đódazu passenphù hợp với điều đó

Cụm từ liên quan

dazu gehörencụm từ
thuộc về điều đó
dazu passencụm từ
phù hợp với điều đó

Mẹo hay

Sử dụng 'dazu' để bổ sung thông tin

'dazu' thường được sử dụng để bổ sung thông tin hoặc liên kết với một chủ đề đã được đề cập trước đó. Ví dụ: 'Dazu möchte ich noch etwas sagen.' (Tôi muốn nói thêm một điều về điều đó).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'dazu' để liên kết ý kiến

'dazu' được sử dụng để liên kết ý kiến hoặc hành động với một chủ đề đã được đề cập trước đó. Ví dụ: 'Er hat dazu keine Lust.' (Anh ấy không có ý thích về điều đó).

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'da' (điều đó) và 'zu' (tới), dùng để chỉ sự liên quan hoặc bổ sung.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hoặc văn bản để bổ sung thông tin hoặc liên kết với một chủ đề đã được đề cập trước đó.

Phân tích từ

da
điều đó
root
+
zu
tới
root
Từ Điển Đức Việt