nur

/nuːɐ̯/
adverbCơ bản
trang trọngthông thường

Dùng để chỉ ra một sự vật, người, hoặc một sự việc cụ thể, thường để nhấn mạnh hoặc giới hạn phạm vi.

Ich möchte nur Wasser trinken.

Tôi chỉ muốn uống nước.

Nur du kannst das verstehen.

Chỉ có bạn mới hiểu được điều đó.

💡

Thường được sử dụng để nhấn mạnh một sự lựa chọn hoặc giới hạn phạm vi của một hành động.

Cụm từ kết hợp

nur weilchỉ vìnur wennchỉ khinur sochỉ như vậy

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

nur für dichcụm từ
chỉ dành cho bạn
nur zucụm từ
được, có thể

💡Mẹo hay

Sử dụng 'nur' để nhấn mạnh

'Nur' thường được sử dụng để nhấn mạnh một sự lựa chọn hoặc giới hạn phạm vi của một hành động. Ví dụ: 'Ich möchte nur Wasser trinken.' (Tôi chỉ muốn uống nước.)

Quy tắc vàng

Giới hạn phạm vi

'Nur' thường được sử dụng để giới hạn phạm vi của một hành động hoặc sự lựa chọn. Ví dụ: 'Nur du kannst das verstehen.' (Chỉ có bạn mới hiểu được điều đó.)

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc từ tiếng Đức, có nguồn gốc từ tiếng Đức trung cổ 'nûr', có nghĩa là 'chỉ, chỉ có'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để nhấn mạnh một sự lựa chọn hoặc giới hạn phạm vi của một hành động. Có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức và không chính thức.

Từ Điển Đức Việt