vergreist

/fɛɐ̯ˈɡʁaɪ̯st/
adjectiveTrung cấp
thông thường

Trở nên già nua, mất màu sắc hoặc sức sống, thường dùng để mô tả tóc hoặc da.

Ihr Gesicht war durch die Jahre vergreist.

Khuôn mặt của cô ấy đã trở nên già nua sau nhiều năm.

💡

Thường dùng để mô tả sự già đi của tóc hoặc da, nhưng cũng có thể dùng để chỉ sự mất đi sự sống động.

Cụm từ kết hợp

vergreist aussehentrông già nuavergreist werdentrở nên già nua

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Từ này thường dùng để mô tả sự già đi của tóc hoặc da, nhưng cũng có thể dùng để chỉ sự mất đi sự sống động trong một vật hoặc hiện tượng.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ tiền tố 'ver-' (trở nên) và 'greis' (người già), nghĩa đen là 'trở nên già'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự già đi của tóc hoặc da, nhưng cũng có thể dùng để chỉ sự mất đi sự sống động trong một vật hoặc hiện tượng.

Phân tích từ

ver-
trở nên
prefix
+
-greist
già
root
Từ Điển Đức Việt