gealtert

/ɡəˈʔaltɐt/
già

Die Haut wirkt gealtert.

Da của cô ấy trông già.


trang trọng

Trạng thái của một vật hoặc người trở nên già hơn, thường do thời gian hoặc các yếu tố môi trường.

Durch die Sonne sieht das Holz gealtert aus.

Gỗ trông già hơn vì ánh nắng.

Sein Gesicht wirkt gealtert nach dem Stress.

Khuôn mặt anh ấy trông già hơn sau khi chịu áp lực.

Thường dùng để mô tả sự thay đổi về ngoại hình hoặc chất lượng do thời gian hoặc tác động của môi trường.

Cụm từ kết hợp

gealterte Hautda giàgealtertes Holzgỗ giàgealtertes Aussehenvẻ ngoài già

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường dùng để mô tả sự thay đổi về ngoại hình hoặc chất lượng, không dùng để chỉ tuổi tác của con người một cách trực tiếp.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ tiền tố 'ge-' (hiện tượng) và động từ 'altern' (già đi).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh mô tả vật chất hoặc sinh vật trở nên già hơn, không dùng để chỉ tuổi tác của con người một cách trực tiếp.

Phân tích từ

ge-
hiện tượng
prefix
+
altert
già đi
root
Từ Điển Đức Việt