Looking up...
Trạng thái của một vật hoặc người trở nên già hơn, thường do thời gian hoặc các yếu tố môi trường.
Durch die Sonne sieht das Holz gealtert aus.
Gỗ trông già hơn vì ánh nắng.
Sein Gesicht wirkt gealtert nach dem Stress.
Khuôn mặt anh ấy trông già hơn sau khi chịu áp lực.
Thường dùng để mô tả sự thay đổi về ngoại hình hoặc chất lượng do thời gian hoặc tác động của môi trường.
Từ này thường dùng để mô tả sự thay đổi về ngoại hình hoặc chất lượng, không dùng để chỉ tuổi tác của con người một cách trực tiếp.
Từ ghép từ tiền tố 'ge-' (hiện tượng) và động từ 'altern' (già đi).
Thường dùng trong ngữ cảnh mô tả vật chất hoặc sinh vật trở nên già hơn, không dùng để chỉ tuổi tác của con người một cách trực tiếp.