For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

gealtert

/ɡəˈʔaltɐt/
adjective★Trung cấp
trang trọng

Trạng thái của một vật hoặc người trở nên già hơn, thường do thời gian hoặc các yếu tố môi trường.

Durch die Sonne sieht das Holz gealtert aus.

Gỗ trông già hơn vì ánh nắng.

Sein Gesicht wirkt gealtert nach dem Stress.

Khuôn mặt anh ấy trông già hơn sau khi chịu áp lực.

💡

Thường dùng để mô tả sự thay đổi về ngoại hình hoặc chất lượng do thời gian hoặc tác động của môi trường.

Cụm từ kết hợp

gealterte Hautda giàgealtertes Holzgỗ giàgealtertes Aussehenvẻ ngoài già

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường dùng để mô tả sự thay đổi về ngoại hình hoặc chất lượng, không dùng để chỉ tuổi tác của con người một cách trực tiếp.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ tiền tố 'ge-' (hiện tượng) và động từ 'altern' (già đi).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh mô tả vật chất hoặc sinh vật trở nên già hơn, không dùng để chỉ tuổi tác của con người một cách trực tiếp.

Phân tích từ

ge-
hiện tượng
prefix
+
altert
già đi
root
Từ Điển Đức Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →