sich für etwas eintragen
/zɪç fyːɐ̯ ˈɛtvasʊnt ˈaɪ̯nˌtʁaːɡn̩/Đăng ký hoặc ghi tên mình vào một danh sách, sự kiện, hoặc hoạt động nào đó.
Sie hat sich für den Marathon eingetragen.
Cô ấy đã đăng ký tham gia cuộc đua marathon.
Er möchte sich für den Deutschkurs eintragen.
Anh ấy muốn đăng ký khóa học tiếng Đức.
Thường được sử dụng trong các hoạt động như đăng ký học, tham gia sự kiện, hoặc ghi tên vào danh sách chờ.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Sử dụng 'sich für etwas eintragen' khi muốn nhấn mạnh việc đăng ký cho một hoạt động hoặc sự kiện cụ thể.
⚡Quy tắc vàng
Cấu trúc chính xác
Cấu trúc 'sich für etwas eintragen' phải được sử dụng đầy đủ, không thể bỏ phần 'für etwas'.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'sich' (mình), 'für' (cho), 'etwas' (một việc gì đó), và 'eintragen' (ghi vào).
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các hoạt động chính thức như đăng ký học, tham gia sự kiện, hoặc ghi tên vào danh sách chờ.