guter Bekannter
người quenEr ist ein guter Bekannter von mir.
Anh ấy là người quen của tôi.
Người mà bạn biết và có mối quan hệ thân thiết nhưng không phải là bạn thân hoặc gia đình.
Wir haben uns bei einer Konferenz kennengelernt und sind seitdem gute Bekannte.
Chúng tôi đã gặp nhau tại một hội nghị và từ đó trở thành những người quen.
Thường được sử dụng để mô tả mối quan hệ xã hội thân thiện nhưng không quá thân thiết.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội
Thường được sử dụng để mô tả mối quan hệ với người bạn gặp gỡ trong công việc hoặc các hoạt động xã hội.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'guter Bekannter' và 'Freund'
'Guter Bekannter' chỉ mối quan hệ thân thiện nhưng không quá thân thiết, còn 'Freund' là bạn thân.'
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'gut' (tốt) và 'Bekannter' (người quen), mô tả mối quan hệ xã hội thân thiện.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội để chỉ mối quan hệ không quá thân thiết nhưng vẫn thân thiện.