guter Bekannter

/ˈɡuːtɐ bəˈkantɐ/
người quen

Er ist ein guter Bekannter von mir.

Anh ấy là người quen của tôi.


thông thường

Người mà bạn biết và có mối quan hệ thân thiết nhưng không phải là bạn thân hoặc gia đình.

Wir haben uns bei einer Konferenz kennengelernt und sind seitdem gute Bekannte.

Chúng tôi đã gặp nhau tại một hội nghị và từ đó trở thành những người quen.

Thường được sử dụng để mô tả mối quan hệ xã hội thân thiện nhưng không quá thân thiết.

Cụm từ kết hợp

ein guter Bekannter seinlà người quenmit jemandem bekannt seinquan hệ với ai đó

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

gute Bekanntschaftcụm từ
mối quan hệ quen biết

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội

Thường được sử dụng để mô tả mối quan hệ với người bạn gặp gỡ trong công việc hoặc các hoạt động xã hội.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'guter Bekannter' và 'Freund'

'Guter Bekannter' chỉ mối quan hệ thân thiện nhưng không quá thân thiết, còn 'Freund' là bạn thân.'

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'gut' (tốt) và 'Bekannter' (người quen), mô tả mối quan hệ xã hội thân thiện.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội để chỉ mối quan hệ không quá thân thiết nhưng vẫn thân thiện.

Phân tích từ

gut
tốt
adjective
+
Bekannter
người quen
noun
Từ Điển Đức Việt