Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

Fremder

/ˈfʁɛmdɐ/
người lạ

Der Fremde fragte nach dem Weg.

Người lạ hỏi đường.


trang trọng

Người không quen, người lạ, người không thuộc nhóm hoặc cộng đồng.

Er fühlte sich wie ein Fremder in seiner eigenen Stadt.

Anh ta cảm thấy như người lạ trong thành phố của mình.

Thường dùng để chỉ người không thuộc nhóm hoặc cộng đồng.

thông thường

Người lạ, người không quen (có thể mang ý nghĩa tích cực hoặc tiêu cực).

Sie traf einen Fremden im Park und begann ein Gespräch.

Cô ấy gặp một người lạ trong công viên và bắt đầu trò chuyện.

Trong văn học, từ này có thể mang ý nghĩa sâu sắc hơn.

Cụm từ kết hợp

ein Fremder bleibenvẫn là người lạFremde Hilfesự giúp đỡ từ người lạ

Từ đồng nghĩa

UnbekannterFremdling

Từ trái nghĩa

BekannterFreund

Cụm từ liên quan

Fremde Ländercụm từ
quốc gia lạ
Fremdschämencụm từ
cảm giác xấu hổ vì người khác

Mẹo hay

Sử dụng trong văn học

Trong văn học, 'Fremder' có thể mang ý nghĩa sâu sắc hơn, như người lạ trong tâm hồn.

Quy tắc vàng

Định từ

Từ 'Fremder' là danh từ, nên phải viết hoa chữ cái đầu.

Nguồn gốc từ

Từ gốc từ tiếng Đức 'fremd' (lạ) + hậu tố '-er' (người).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Đức, từ 'Fremder' thường dùng để chỉ người không quen, có thể mang ý nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy theo ngữ cảnh.

Phân tích từ

fremd
lạ
root
+
-er
người
suffix
Từ Điển Đức Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.