Looking up...
Der Fremde fragte nach dem Weg.
Người lạ hỏi đường.
Người không quen, người lạ, người không thuộc nhóm hoặc cộng đồng.
Er fühlte sich wie ein Fremder in seiner eigenen Stadt.
Anh ta cảm thấy như người lạ trong thành phố của mình.
Thường dùng để chỉ người không thuộc nhóm hoặc cộng đồng.
Người lạ, người không quen (có thể mang ý nghĩa tích cực hoặc tiêu cực).
Sie traf einen Fremden im Park und begann ein Gespräch.
Cô ấy gặp một người lạ trong công viên và bắt đầu trò chuyện.
Trong văn học, từ này có thể mang ý nghĩa sâu sắc hơn.
Trong văn học, 'Fremder' có thể mang ý nghĩa sâu sắc hơn, như người lạ trong tâm hồn.
Từ 'Fremder' là danh từ, nên phải viết hoa chữ cái đầu.
Từ gốc từ tiếng Đức 'fremd' (lạ) + hậu tố '-er' (người).
Trong tiếng Đức, từ 'Fremder' thường dùng để chỉ người không quen, có thể mang ý nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy theo ngữ cảnh.