Unbekannter
người lạEin Unbekannter hat mich auf der Straße angesprochen.
Một người lạ đã gọi tên tôi trên đường.
thông thường
Người mà ai đó không biết tên hoặc không quen biết.
Der Unbekannte hat mir eine Nachricht hinterlassen.
Người lạ đó đã để lại một tin nhắn cho tôi.
Thường dùng để chỉ người không rõ danh tính hoặc không quen biết.
Cụm từ kết hợp
ein Unbekanntermột người lạvon Unbekanntenbởi những người lạ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng trong câu
Thường đi kèm với các từ như 'ein' hoặc 'von' để chỉ người lạ.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'un-' (không) và 'bekannt' (quen biết), nghĩa là 'người không quen biết'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống khi gặp người không quen hoặc khi không rõ danh tính của ai đó.
Phân tích từ
un-
không
prefixbekannt
quen biết
rootTừ Điển Đức Việt