Unbekannter

/ʊnˈbɛknantɐ/
người lạ

Ein Unbekannter hat mich auf der Straße angesprochen.

Một người lạ đã gọi tên tôi trên đường.


thông thường

Người mà ai đó không biết tên hoặc không quen biết.

Der Unbekannte hat mir eine Nachricht hinterlassen.

Người lạ đó đã để lại một tin nhắn cho tôi.

Thường dùng để chỉ người không rõ danh tính hoặc không quen biết.

Cụm từ kết hợp

ein Unbekanntermột người lạvon Unbekanntenbởi những người lạ

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong câu

Thường đi kèm với các từ như 'ein' hoặc 'von' để chỉ người lạ.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'un-' (không) và 'bekannt' (quen biết), nghĩa là 'người không quen biết'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống khi gặp người không quen hoặc khi không rõ danh tính của ai đó.

Phân tích từ

un-
không
prefix
+
bekannt
quen biết
root
Từ Điển Đức Việt