die Bitte ignorieren

/diː ˈbɪtə ɪɡnoˈʁiːʁən/
phraseTrung cấp bỏ qua yêu cầu
neutral

Bỏ qua hoặc không đáp ứng một lời đề nghị, yêu cầu hoặc thông báo.

Er hat meine Bitte ignoriert und ist einfach weggegangen.

Anh ấy đã bỏ qua lời đề nghị của tôi và bỏ đi luôn.

Die Anleitung sagt, wir sollen diese Warnung ignorieren.

Hướng dẫn bảo chúng ta bỏ qua cảnh báo này.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc hướng dẫn chính thức.

Cụm từ kết hợp

eine Bitte ignorierenbỏ qua một lời đề nghịAnweisungen ignorierenbỏ qua hướng dẫn

Cụm từ liên quan

eine Anfrage ignorierencụm từ
bỏ qua một yêu cầu/câu hỏi
eine Warnung ignorierencụm từ
bỏ qua lời cảnh báo

💡Mẹo hay

Phân biệt 'ignorieren' và 'übersehen'

'ignorieren' mang nghĩa chủ động bỏ qua, trong khi 'übersehen' có thể chỉ sự vô tình không chú ý đến điều gì đó.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'die Bitte ignorieren'?

Dùng khi bạn muốn nhấn mạnh việc chủ động bỏ qua một yêu cầu, thường trong ngữ cảnh trang trọng hoặc hướng dẫn.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa danh từ 'Bitte' (lời đề nghị, yêu cầu) và động từ 'ignorieren' (bỏ qua, phớt lờ). 'Bitte' bắt nguồn từ tiếng Đức cổ 'biten' (cầu xin), còn 'ignorieren' mượn từ tiếng Pháp 'ignorer' (không chú ý), vốn xuất phát từ tiếng Latin 'ignorare' (không biết).

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường xuất hiện trong văn bản chính thức, hướng dẫn hoặc ngữ cảnh trang trọng. Không nên dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi muốn thể hiện sự khiếm nhã.

Phân tích từ

die Bitte
lời đề nghị/yêu cầu
noun phrase
+
ignorieren
bỏ qua, phớt lờ
verb
Từ Điển Đức Việt