Ableben
/ˈaːpl̩ˌbeːbn̩/noun★Trung cấp— cái chết
trang trọng
Cái chết, sự qua đời
Das Ableben des Patienten trat plötzlich ein.
Cái chết của bệnh nhân đã xảy ra đột ngột.
💡
Thường được sử dụng trong văn bản chính thức hoặc văn học.
Cụm từ kết hợp
plötzliches Ablebencái chết đột ngộtunvermutetes Ablebencái chết bất ngờ
Từ đồng nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng trong văn bản chính thức
Từ 'Ableben' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc văn học để miêu tả cái chết một cách lịch sự.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'ab-' (bỏ, rời) và 'Leben' (cuộc sống), nghĩa là 'sự rời khỏi cuộc sống'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong văn bản chính thức, văn học hoặc trong các văn kiện pháp lý.
Phân tích từ
ab-
bỏ, rời
prefixLeben
cuộc sống
rootTừ Điển Đức Việt