Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

Wer nicht trainiert, verliert

/veːɐ̯ nɪçt tʁaˈniːɐ̯t fɛɐ̯ˈliːɐ̯t/
proverb★Trung cấp— không tập thì mất◆tục ngữ
◆ Nghĩa thực sự
Nếu không tập luyện thường xuyên, bạn sẽ mất khả năng hoặc tiến bộ đã đạt được.
¶ Nghĩa đen
Người không tập luyện sẽ mất.
Phân tích nghĩa đen
Werngười+nichtkhông+trainierttập luyện+verliertmất
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Một cảnh tượng người không tập luyện và mất khả năng của mình, như một cơ thể trở nên yếu đuối nếu không được duy trì.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc trò chuyện về thể thao, một người có thể nói: 'Wer nicht trainiert, verliert - du musst regelmäßig trainieren, um fit zu bleiben.'
◉ Lưu ý văn hóa
Câu nói này phản ánh một giá trị văn hóa Đức về sự kiên trì và tự kỷ luật trong tập luyện thể thao.
thông thường

Một cách nói nhắc nhở rằng nếu không tập luyện thường xuyên, bạn sẽ mất khả năng hoặc tiến bộ đã đạt được.

Nach der Verletzung musste er hart trainieren, sonst hätte er alles verloren.

Sau khi bị thương, anh ấy phải tập luyện rất chăm chỉ, nếu không thì anh ấy sẽ mất hết.

💡

Thường được sử dụng trong thể thao và phát triển cá nhân để khuyến khích sự kiên trì.

Cụm từ kết hợp

trainierentập luyệnverlierenmất

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Wer rastet, der rostettục ngữ
Người không hoạt động thì sẽ trở nên lười biếng

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thể thao

Câu nói này thường được sử dụng để khuyến khích người khác tập luyện thường xuyên, đặc biệt là trong thể thao.

⚡Quy tắc vàng

Khuyến khích tập luyện thường xuyên

Câu nói này nhấn mạnh tầm quan trọng của tập luyện thường xuyên để duy trì hoặc cải thiện khả năng.

📖Nguồn gốc từ

Câu nói này xuất phát từ thế giới thể thao, nhấn mạnh tầm quan trọng của tập luyện thường xuyên.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để khuyến khích người khác tập luyện thường xuyên, đặc biệt là trong thể thao và phát triển cá nhân.

Phân tích từ

Wer
người
root
+
nicht
không
root
+
trainiert
tập luyện
root
+
verliert
mất
root
Từ Điển Đức Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.