Wer rastet, der rostet
/veːɐ̯ ˈʁastət deːɐ̯ ˈʁɔstət/proverb★Trung cấp◆tục ngữ
thông thường
Người không hoạt động thì sẽ trở nên lười biếng hoặc mất khả năng. Dùng để khuyến khích người khác tiếp tục hoạt động hoặc học tập để không bị trở nên kém hiệu quả.
Du hast schon eine Woche nichts gelernt. Wer rastet, der rostet!
Bạn đã một tuần không học gì cả. Người không hoạt động thì sẽ trở nên lười biếng!
💡
Thường dùng để khuyến khích người khác tiếp tục học tập, làm việc hoặc tập thể dục.
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Wer rastet, der rostettục ngữ
Người không hoạt động thì sẽ trở nên lười biếng hoặc mất khả năng.
💡Mẹo hay
Sử dụng trong cuộc sống hàng ngày
Bạn có thể sử dụng câu này để khuyến khích bạn bè hoặc gia đình tiếp tục học tập hoặc tập thể dục.
📖Nguồn gốc từ
Từ nguyên từ tiếng Đức, liên quan đến sự gỉ sét của kim loại khi không được sử dụng.
📝Ghi chú sử dụng
Dùng để khuyến khích người khác tiếp tục hoạt động, học tập hoặc tập thể dục để không bị trở nên kém hiệu quả.
Phân tích từ
Wer
Người
rootrastet
Ngừng hoạt động, nghỉ ngơi
rootder
Người đó
rootrostet
Gỉ sét
rootTừ Điển Đức Việt