Wer rastet, der rostet
người nghỉ ngơi sẽ trở nên lười biếcWer rastet, der rostet – deshalb mache ich jeden Tag Sport.
Người nghỉ ngơi sẽ trở nên lười biếc – vì vậy tôi tập thể dục mỗi ngày.
thông thường
Một cách nói để khuyến khích người ta không ngừng hoạt động, vì nếu nghỉ ngơi quá lâu sẽ mất khả năng và trở nên lười biếc.
Wenn du dich zu lange ausruhst, wirst du schnell aus der Übung kommen.
Nếu bạn nghỉ ngơi quá lâu, bạn sẽ nhanh chóng mất khả năng.
Thường được sử dụng để khuyến khích người ta duy trì hoạt động và không ngừng phát triển.
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh học tập
Bạn có thể sử dụng cách nói này để khuyến khích bạn bè học tập hoặc làm việc chăm chỉ.
Nguồn gốc từ
Từ nguyên từ tiếng Đức, kết hợp từ 'rasten' (nghỉ ngơi) và 'rosten' (gỉ sét).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh khuyến khích người ta không ngừng học tập hoặc làm việc.
Phân tích từ
Wer
người
rootrastet
nghỉ ngơi
rootder
người đó
rootrostet
gỉ sét
rootTừ Điển Đức Việt