Wer rastet, der rostet

/veːɐ̯ ˈʁastət deːɐ̯ ˈʁɔstət/
proverbTrung cấptục ngữ
Nghĩa thực sự
Người không hoạt động thì sẽ trở nên lười biếng hoặc mất khả năng.
Nghĩa đen
Người ngừng hoạt động thì sẽ gỉ sét.
Phân tích nghĩa đen
WerNgười+rastetNgừng hoạt động+derNgười đó+rostetGỉ sét
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của kim loại gỉ sét khi không được sử dụng, tượng trưng cho sự suy giảm khả năng khi không hoạt động.
Ngữ cảnh sử dụng
Bạn đang nói chuyện với một người bạn đã nghỉ học một thời gian dài và bạn muốn khuyến khích họ tiếp tục học tập.
Lưu ý văn hóa
Câu này xuất phát từ tiếng Đức và thường được sử dụng để khuyến khích người khác tiếp tục hoạt động hoặc học tập.
thông thường

Người không hoạt động thì sẽ trở nên lười biếng hoặc mất khả năng. Dùng để khuyến khích người khác tiếp tục hoạt động hoặc học tập để không bị trở nên kém hiệu quả.

Du hast schon eine Woche nichts gelernt. Wer rastet, der rostet!

Bạn đã một tuần không học gì cả. Người không hoạt động thì sẽ trở nên lười biếng!

💡

Thường dùng để khuyến khích người khác tiếp tục học tập, làm việc hoặc tập thể dục.

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

Wer rastet, der rostettục ngữ
Người không hoạt động thì sẽ trở nên lười biếng hoặc mất khả năng.

💡Mẹo hay

Sử dụng trong cuộc sống hàng ngày

Bạn có thể sử dụng câu này để khuyến khích bạn bè hoặc gia đình tiếp tục học tập hoặc tập thể dục.

📖Nguồn gốc từ

Từ nguyên từ tiếng Đức, liên quan đến sự gỉ sét của kim loại khi không được sử dụng.

📝Ghi chú sử dụng

Dùng để khuyến khích người khác tiếp tục hoạt động, học tập hoặc tập thể dục để không bị trở nên kém hiệu quả.

Phân tích từ

Wer
Người
root
+
rastet
Ngừng hoạt động, nghỉ ngơi
root
+
der
Người đó
root
+
rostet
Gỉ sét
root
Từ Điển Đức Việt