Wer rastet, der rostet

/veːɐ̯ ˈʁastət deːɐ̯ ˈʁɔstət/tục ngữ
người nghỉ ngơi sẽ trở nên lười biếc

Wer rastet, der rostet – deshalb mache ich jeden Tag Sport.

Người nghỉ ngơi sẽ trở nên lười biếc – vì vậy tôi tập thể dục mỗi ngày.


Nghĩa thực sự
Người nghỉ ngơi quá lâu sẽ mất khả năng và trở nên lười biếc.
Nghĩa đen
Người nghỉ ngơi sẽ gỉ sét.
Phân tích nghĩa đen
Werngười+rastetnghỉ ngơi+derngười đó+rostetgỉ sét
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một con dao hoặc máy móc gỉ sét vì không được sử dụng.
Ngữ cảnh sử dụng
Khi bạn muốn khuyến khích một người bạn học tập hoặc làm việc chăm chỉ hơn.
Lưu ý văn hóa
Cách nói này gợi nhớ đến ý tưởng rằng sự hoạt động liên tục là cần thiết để duy trì khả năng và hiệu quả.
thông thường

Một cách nói để khuyến khích người ta không ngừng hoạt động, vì nếu nghỉ ngơi quá lâu sẽ mất khả năng và trở nên lười biếc.

Wenn du dich zu lange ausruhst, wirst du schnell aus der Übung kommen.

Nếu bạn nghỉ ngơi quá lâu, bạn sẽ nhanh chóng mất khả năng.

Thường được sử dụng để khuyến khích người ta duy trì hoạt động và không ngừng phát triển.

Cụm từ liên quan

Wer nicht arbeitet, der soll auch nicht essentục ngữ
Người không làm việc thì không nên ăn

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh học tập

Bạn có thể sử dụng cách nói này để khuyến khích bạn bè học tập hoặc làm việc chăm chỉ.

Nguồn gốc từ

Từ nguyên từ tiếng Đức, kết hợp từ 'rasten' (nghỉ ngơi) và 'rosten' (gỉ sét).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh khuyến khích người ta không ngừng học tập hoặc làm việc.

Phân tích từ

Wer
người
root
+
rastet
nghỉ ngơi
root
+
der
người đó
root
+
rostet
gỉ sét
root
Từ Điển Đức Việt