in Abwesenheit von

/ɪn ˈapˌveːzn̩haɪ̯t fɔn/
phraseTrung cấp vắng mặt
trang trọng

Khi ai đó không có mặt hoặc không tham gia, thường trong một sự kiện hoặc cuộc họp.

Die Entscheidung wurde in Abwesenheit des Vorsitzenden getroffen.

Quyết định đã được đưa ra khi chủ tịch vắng mặt.

In Abwesenheit des Lehrers begann die Klasse mit dem Selbststudium.

Khi giáo viên vắng mặt, lớp học bắt đầu tự học.

💡

Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức như hội nghị, lễ trao giải, hoặc các cuộc họp quan trọng.

Cụm từ kết hợp

in Abwesenheit des Vorsitzendenvắng mặt chủ tịchin Abwesenheit des Gewinnersvắng mặt người chiến thắng

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Câu này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc các tình huống yêu cầu sự chính xác trong ngôn ngữ.

Quy tắc vàng

Cấu trúc chính xác

Câu này luôn được sử dụng với 'von' để chỉ người hoặc vật vắng mặt.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'Abwesenheit' bắt nguồn từ tiếng Đức cổ 'abwesanheit', từ 'abwesan' (vắng mặt) + hậu tố '-heit' (tính chất).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc các tình huống yêu cầu sự chính xác trong ngôn ngữ.

Phân tích từ

in
trong
preposition
+
Abwesenheit
sự vắng mặt
noun
+
von
của
preposition
Từ Điển Đức Việt