Stille
/ˈʃtɪlə/noun★Cơ bản
chung
sự yên tĩnh, sự im lặng
Er genoss die Stille im Wald.
Anh ta thưởng thức sự yên tĩnh trong rừng.
💡
Thường dùng để mô tả sự vắng vẻ, không có tiếng ồn.
thông thường
sự im lặng, sự không nói
Sie brach die Stille mit einem Lachen.
Cô ấy phá vỡ sự im lặng bằng một tiếng cười.
💡
Dùng khi muốn nhấn mạnh sự ngừng lại của tiếng nói.
Cụm từ kết hợp
tiefe Stillesự yên tĩnh sâu thẳmStille Nachtđêm yên tĩnh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Stille Wasser sind tieftục ngữ
Người im lặng thường có nhiều suy nghĩ
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh
Từ 'Stille' thường dùng để mô tả môi trường yên tĩnh hoặc sự im lặng của người, không dùng để mô tả vật vật.
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn
Không nhầm lẫn với 'Stille' (tính từ) có nghĩa là 'yên tĩnh'.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Đức, có nguồn gốc từ tiếng Đức trung cổ 'stille' có nghĩa là 'yên tĩnh'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả môi trường yên tĩnh hoặc sự im lặng của người.
Phân tích từ
Stille
sự yên tĩnh
rootTừ Điển Đức Việt