Weltkörper

/ˈvɛltˌkœʁpɐ/
nounNâng cao thiên thể
chuyên ngành

Một vật thể thiên văn tự nhiên có khối lượng đáng kể và được ràng buộc bởi lực hấp dẫn của chính nó.

Weltkörper wie Planeten und Monde entstehen aus Gas und Staub in der Galaxie.

Các thiên thể như hành tinh và vệ tinh hình thành từ khí và bụi trong thiên hà.

💡

Khái niệm này bao gồm các vật thể như hành tinh, sao, tiểu hành tinh, và các thiên thể khác.

Cụm từ kết hợp

Weltkörper im Sonnensystemthiên thể trong hệ mặt trờiWeltkörper mit Atmosphärethiên thể có khí quyển

Cụm từ liên quan

Weltraumcụm từ
không gian vũ trụ

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Weltkörper thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt là thiên văn học.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'Welt' (thế giới) và 'Körper' (cơ thể), chỉ các vật thể có khối lượng và hình dạng trong vũ trụ.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các bài viết khoa học về thiên văn học và địa lý.

Phân tích từ

Welt
thế giới
root
+
Körper
cơ thể
root
Từ Điển Đức Việt