Looking up...
Không có gì, không có vật gì, không có điều gì.
Er hat nichts gesagt.
Anh ấy không nói gì cả.
Das ist nichts Besonderes.
Điều đó không có gì đặc biệt.
Thường được sử dụng để chỉ sự vắng vắng, không có gì đáng chú ý hoặc không có giá trị.
'Nichts' thường được sử dụng trong câu phủ định để chỉ sự vắng vắng hoặc không có gì đáng chú ý. Ví dụ: 'Ich habe nichts gesehen.' (Tôi không thấy gì cả.)
'Nichts' được sử dụng để chỉ sự vắng vắng hoặc không có gì, trong khi 'kein' được sử dụng để phủ định một danh từ cụ thể. Ví dụ: 'Ich habe kein Geld.' (Tôi không có tiền.)
Từ 'nichts' bắt nguồn từ tiếng Đức cổ 'niowiht', từ 'ni' (không) và 'wiht' (vật).
Trong tiếng Đức, 'nichts' thường được sử dụng để chỉ sự vắng vắng hoặc không có gì đáng chú ý. Nó cũng có thể được sử dụng để nhấn mạnh sự không quan trọng của một điều gì đó.