Looking up...
Sự không quan tâm hoặc thiếu hứng thú đối với một chủ đề, hoạt động hoặc vấn đề cụ thể.
Sie zeigt Desinteresse an Sport.
Cô ấy không quan tâm đến thể thao.
Sein Desinteresse an der Arbeit ist besorgniserregend.
Sự không quan tâm của anh ấy đến công việc rất đáng lo ngại.
Thường được sử dụng để mô tả thái độ lạnh lùng hoặc thiếu động lực đối với một chủ đề nào đó.
Thường được sử dụng để mô tả thái độ của một người đối với các vấn đề xã hội hoặc chính trị.
'Desinteresse' có nghĩa là không quan tâm, trong khi 'Interesse' có nghĩa là sự quan tâm.
Từ 'Desinteresse' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'désintéressement', có nghĩa là 'sự không quan tâm', kết hợp với 'an' (tại) và 'etwas' (cái gì đó).
Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội hoặc chuyên nghiệp để mô tả thái độ lạnh lùng hoặc thiếu động lực.