Desinteresse an etwas

/deːzɪnˈtɛːsə an ˈɛtvas/
sự không quan tâm đến cái gì đó

Sein Desinteresse an Politik ist offensichtlich.

Sự không quan tâm của anh ấy đến chính trị rất rõ ràng.


thông thường

Sự không quan tâm hoặc thiếu hứng thú đối với một chủ đề, hoạt động hoặc vấn đề cụ thể.

Sie zeigt Desinteresse an Sport.

Cô ấy không quan tâm đến thể thao.

Sein Desinteresse an der Arbeit ist besorgniserregend.

Sự không quan tâm của anh ấy đến công việc rất đáng lo ngại.

Thường được sử dụng để mô tả thái độ lạnh lùng hoặc thiếu động lực đối với một chủ đề nào đó.

Cụm từ kết hợp

Desinteresse zeigenhiển thị sự không quan tâmDesinteresse an etwas habenkhông quan tâm đến cái gì đó

Cụm từ liên quan

sich desinteressierencụm từ
bỏ qua, không quan tâm

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị

Thường được sử dụng để mô tả thái độ của một người đối với các vấn đề xã hội hoặc chính trị.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'Interesse'

'Desinteresse' có nghĩa là không quan tâm, trong khi 'Interesse' có nghĩa là sự quan tâm.

Nguồn gốc từ

Từ 'Desinteresse' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'désintéressement', có nghĩa là 'sự không quan tâm', kết hợp với 'an' (tại) và 'etwas' (cái gì đó).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội hoặc chuyên nghiệp để mô tả thái độ lạnh lùng hoặc thiếu động lực.

Phân tích từ

Desinteresse
sự không quan tâm
root
+
an
tại
preposition
+
etwas
cái gì đó
pronoun
Từ Điển Đức Việt