Looking up...
Thời gian kéo dài của một sự kiện hoặc quá trình.
Die Dauer des Projekts hängt von den Ressourcen ab.
Thời gian thực hiện dự án phụ thuộc vào nguồn lực.
Thường dùng để chỉ thời gian tổng thể của một hoạt động.
Tính chất kéo dài hoặc bền bỉ của một hiện tượng.
Die Dauer des Winters ist in diesem Jahr besonders lang.
Mùa đông kéo dài đặc biệt lâu trong năm nay.
Dùng để mô tả sự kéo dài của thời tiết, tình trạng hoặc hiện tượng.
'Dauer' thường đi kèm với các danh từ chỉ sự kiện hoặc quá trình, chẳng hạn như 'Dauer des Films' (thời lượng phim).
'Dauer' nhấn mạnh về thời gian kéo dài của một sự kiện cụ thể, còn 'Zeit' dùng chung cho thời gian.
Từ gốc Latinh 'durare' (kéo dài) thông qua tiếng Pháp 'durée'.
Trong tiếng Đức, 'Dauer' thường được sử dụng để chỉ thời gian tổng thể của một sự kiện hoặc quá trình, khác với 'Zeit' (thời gian chung).