Looking up...
Thời gian kéo dài hoặc khoảng thời gian cụ thể.
Die Zeitdauer der Veranstaltung war begrenzt.
Thời gian diễn ra sự kiện có giới hạn.
Thường dùng trong các văn bản chính thức hoặc kỹ thuật.
Dùng 'Zeitdauer' khi muốn nhấn mạnh về khoảng thời gian cụ thể, không dùng cho thời gian ngắn.
Từ ghép từ 'Zeit' (thời gian) và 'Dauer' (khoảng thời gian).
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc kỹ thuật để chỉ một khoảng thời gian cụ thể.