Looking up...
Cái chết, sự qua đời
Das Ableben des Patienten trat plötzlich ein.
Cái chết của bệnh nhân đã xảy ra đột ngột.
Thường được sử dụng trong văn bản chính thức hoặc văn học.
Từ 'Ableben' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc văn học để miêu tả cái chết một cách lịch sự.
Từ ghép từ 'ab-' (bỏ, rời) và 'Leben' (cuộc sống), nghĩa là 'sự rời khỏi cuộc sống'.
Từ này thường được sử dụng trong văn bản chính thức, văn học hoặc trong các văn kiện pháp lý.