verpassen

/fɛɐ̯ˈpasn̩/
verbTrung cấp
thông thường

Bỏ lỡ, không kịp một cơ hội, sự kiện hoặc thời gian nhất định.

Er hat den Zug verpasst.

Anh ấy đã bỏ lỡ chuyến tàu.

Sie hat die Chance verpasst, einen Job zu bekommen.

Cô ấy đã bỏ lỡ cơ hội để có được một công việc.

💡

Thường được sử dụng để chỉ việc bỏ lỡ một cơ hội hoặc thời gian quan trọng.

thông thường

Đánh, đấm (người nào đó).

Er hat mir eine verpasst.

Anh ấy đã đánh tôi một cú.

💡

Sử dụng trong ngữ cảnh thông tục để chỉ việc đánh ai đó.

Cụm từ kết hợp

die Chance verpassenbỏ lỡ cơ hộiden Bus verpassenbỏ lỡ xe buýtden Zug verpassenbỏ lỡ chuyến tàu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thông tục

Từ 'verpassen' thường được sử dụng trong ngữ cảnh thông tục để chỉ việc bỏ lỡ một cơ hội hoặc thời gian quan trọng.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Đức, từ 'ver-' (bỏ, không) và 'passen' (phù hợp, kịp).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thông tục để chỉ việc bỏ lỡ một cơ hội hoặc thời gian quan trọng.

Phân tích từ

ver-
bỏ, không
prefix
+
passen
phù hợp, kịp
root
Từ Điển Đức Việt