Looking up...
他有完成这项任务的能力。
Anh ta có khả năng hoàn thành nhiệm vụ này.
khả năng hoặc sức mạnh để thực hiện một việc gì đó
她展示了出色的领导能力。
Cô ấy đã thể hiện khả năng lãnh đạo xuất sắc.
这项技术需要特殊的能力才能掌握。
Kỹ thuật này cần khả năng đặc biệt mới có thể nắm được.
Trong tiếng Trung, '能力' thường dùng với động từ '有' (có) để chỉ khả năng của một người. Ví dụ: '我有能力完成这个任务' (Tôi có khả năng hoàn thành nhiệm vụ này).
Từ Hán Việt 'năng lực' bắt nguồn từ '能力' trong tiếng Trung, kết hợp từ '能' (có thể) và '力' (sức mạnh).
Trong tiếng Trung, '能力' thường dùng để chỉ khả năng tổng quát của một người hoặc một hệ thống. Trong tiếng Việt, từ tương đương là 'khả năng' và được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực.