Looking up...
她擅长多种技能,包括编程和设计。
Cô ấy giỏi nhiều kỹ năng, bao gồm lập trình và thiết kế.
Kỹ năng là khả năng thực hiện một công việc hoặc hoạt động nhất định một cách hiệu quả.
学习新技能可以提升个人竞争力。
Học những kỹ năng mới có thể nâng cao khả năng cạnh tranh của cá nhân.
Thường dùng để chỉ kỹ năng chuyên môn hoặc kỹ năng sống.
Trong tiếng Việt, 'kỹ năng' thường dùng cho khả năng chuyên môn, trong khi 'năng lực' có nghĩa rộng hơn.
Từ '技' (kỹ) có nghĩa là 'kỹ thuật, kỹ năng' và '能' (năng) có nghĩa là 'có khả năng'.
Trong tiếng Việt, 'kỹ năng' thường dùng để chỉ khả năng thực hiện một công việc nhất định, trong khi 'năng lực' có nghĩa rộng hơn về khả năng tổng thể.