Looking up...
我能完成这个任务。
Tôi có thể hoàn thành nhiệm vụ này.
Tính năng hoặc khả năng thực hiện một hành động hoặc chức năng.
他能说三种语言。
Anh ấy có thể nói ba ngôn ngữ.
这台机器能自动运行。
Máy này có thể tự động hoạt động.
Có khả năng hoặc khả năng thực hiện một việc gì đó.
你能帮我一个忙吗?
Bạn có thể giúp tôi một việc không?
'能' thường được dùng trước động từ để diễn tả khả năng thực hiện hành động đó.
Từ '能' thường được dùng để diễn tả khả năng thực hiện một hành động hoặc chức năng. Nó thường đi kèm với động từ để tạo thành một cấu trúc có nghĩa 'có thể'.