Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 继续

继续

jìxùÂm Hán-Việttự tục

「继续」在Vietnamese中是什麼意思?

tiếp tục

我们要继续努力工作。

Chúng ta phải tiếp tục cố gắng làm việc.


如何正确使用「继续」:Vietnamese中的定义与例句

trang trọngthông thường

Tiếp tục một hành động hoặc quá trình đã bắt đầu.

他决定继续学习中文。

Anh ấy quyết định tiếp tục học tiếng Trung.

雨停了,我们可以继续旅行。

Mưa đã dừng, chúng ta có thể tiếp tục đi du lịch.

Thường được sử dụng để diễn tả sự tiếp nối của một hành động hoặc tình trạng.

Cụm từ kết hợp

继续前进tiếp tục tiến lên继续努力tiếp tục cố gắng继续工作tiếp tục làm việc

Từ đồng nghĩa

持续延续延长

Từ trái nghĩa

停止中断结束

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

'继续' thường được sử dụng để diễn tả sự tiếp nối của một hành động hoặc tình trạng đã bắt đầu, trong khi '持续' thường được sử dụng để diễn tả sự kéo dài của một tình trạng.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Trung, '继续' thường được sử dụng để diễn tả sự tiếp nối của một hành động hoặc tình trạng đã bắt đầu, trong khi '持续' thường được sử dụng để diễn tả sự kéo dài của một tình trạng.

Phân tích từ

继
tiếp nối, kế thừa
root
+
续
tiếp tục, kéo dài
root
Từ Điển Trung Việt
浏览更多Chinese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。