Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 线上正式课程

线上正式课程

xiàn shàng zhèng shì kè chéng

「线上正式课程」是什麼意思?

khóa học chính thức trực tuyến

我们学校提供线上正式课程供学生选择。

Trường chúng tôi cung cấp các khóa học chính thức trực tuyến để sinh viên lựa chọn.


如何正确使用「线上正式课程」?

trang trọng

Khóa học được tổ chức trực tuyến với sự tham gia chính thức của giảng viên và học viên, có lịch trình, tài liệu bài bản, và thường cấp chứng chỉ sau khi hoàn thành.

这家教育平台的线上正式课程涵盖了多个专业领域。

Các khóa học chính thức trực tuyến của nền tảng giáo dục này bao gồm nhiều lĩnh vực chuyên môn.

参加线上正式课程需要提前注册并缴费。

Tham gia khóa học chính thức trực tuyến cần đăng ký và đóng phí trước.

Khác với các khóa học tự học (self-paced), khóa học chính thức thường có thời gian học cố định, tương tác theo lịch trình, và được công nhận bởi tổ chức giáo dục.

Cụm từ kết hợp

线上正式课程平台nền tảng khóa học chính thức trực tuyến线上正式课程证书chứng chỉ khóa học chính thức trực tuyến报名线上正式课程đăng ký khóa học chính thức trực tuyến线上正式课程学习học khóa học chính thức trực tuyến

Từ đồng nghĩa

在线课程网络课程线上课程

Từ trái nghĩa

线下课程面授课程线下正式课程

Cụm từ liên quan

线上直播课cụm từ
lớp học trực tuyến phát sóng trực tiếp
混合式学习cụm từ
học tập kết hợp trực tuyến và trực tiếp
MOOCabbreviation
khóa học trực tuyến mở rộng (Massive Open Online Course)

Mẹo hay

Phân biệt '线上正式课程' và '线上课程'

线上正式课程 nhấn mạnh tính chính quy, thường có giáo viên, lịch trình, và chứng chỉ. Trong khi đó, 线上课程 có thể bao gồm cả những khóa học tự học (tự đăng ký, học bất kỳ lúc nào). Ví dụ: '报名线上正式课程' (đăng ký khóa học chính thức) khác với '观看线上课程录播' (xem bản ghi khóa học trực tuyến).

Quy tắc vàng

Cách sử dụng trong giao tiếp

Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh giáo dục, tuyển sinh, hoặc quảng cáo khóa học. Không sử dụng trong ngữ cảnh phi chính thức (ví dụ: 'Tôi học cái này trên YouTube' không thể thay thế bằng '线上正式课程').

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Việt: '线上' (tuyến thượng) nghĩa là 'trên mạng', '正式' (chính thức) nghĩa là 'chính quy, có tổ chức', '课程' (khóa trình) nghĩa là 'chương trình học'. Kết hợp thành 'khóa học chính thức trên mạng'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong giáo dục từ xa (distance learning), đào tạo doanh nghiệp, hoặc các chương trình cấp chứng chỉ quốc tế. Khác với '线上课程' (khóa học trực tuyến nói chung), '线上正式课程' nhấn mạnh tính chính quy, có giáo viên hướng dẫn, và có giá trị chứng nhận.

Phân tích từ

线上
trên mạng, trực tuyến
compound
+
正式
chính quy, chính thức
adjective
+
课程
khóa học, chương trình học
noun
Từ Điển Trung Việt
浏览更多Chinese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。