Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 纯白

纯白

chún báiÂm Hán-Việtthần bạch
trắng tuyệt đối

她穿着一件纯白的婚纱。

Cô ấy mặc một chiếc váy cưới trắng tuyệt đối.


chung

Màu trắng hoàn toàn, không có bất kỳ màu khác hoặc vết bẩn nào.

纯白的雪覆盖了整个山顶。

Tuyết trắng tuyệt đối bao phủ toàn bộ đỉnh núi.

纯白的纸张看起来非常干净。

Giấy trắng tuyệt đối trông rất sạch.

Từ đồng nghĩa

纯净的白色洁白的雪白的

Từ trái nghĩa

漆黑的脏污的杂色的

Mẹo hay

Sử dụng trong văn học

Trong văn học, '纯白' thường được dùng để miêu tả sự tinh khiết, sự trinh bạch hoặc sự hoàn hảo.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự tinh khiết, sạch sẽ hoặc sự hoàn hảo trong màu trắng.

Phân tích từ

纯
thực, hoàn toàn
root
+
白
trắng
root
Từ Điển Trung Việt
浏览更多Chinese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。