Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 本身

本身

běn shēnÂm Hán-Việtbản thân
chính bản thân

这件事本身并不重要。

Việc này chính bản thân nó không quan trọng.


trang trọng

Chỉ đến bản thân, không liên quan đến yếu tố khác.

问题本身已经解决了。

Vấn đề chính bản thân nó đã được giải quyết rồi.

Thường dùng để nhấn mạnh một thực thể hoặc hiện tượng cụ thể mà không liên quan đến yếu tố ngoại vi.

Cụm từ kết hợp

本身chính bản thân本身来说chính bản thân nó

Từ đồng nghĩa

自身本体

Từ trái nghĩa

外部外在

Cụm từ liên quan

本身来说cụm từ
chính bản thân nó

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

本身 thường dùng để nhấn mạnh một thực thể hoặc hiện tượng cụ thể, không liên quan đến yếu tố ngoại vi.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

本身 khác với '自己' (tự thân), '自己' thường dùng để chỉ hành động của chính mình, còn '本身' dùng để chỉ thực thể hoặc hiện tượng cụ thể.

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'bản thân' (本身) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, trong đó '本' (bản) nghĩa là 'căn bản, gốc gác', '身' (thân) nghĩa là 'thân thể, bản thân'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để nhấn mạnh một thực thể hoặc hiện tượng cụ thể mà không liên quan đến yếu tố ngoại vi.

Phân tích từ

本
căn bản, gốc gác
root
+
身
thân thể, bản thân
root
Từ Điển Trung Việt
浏览更多Chinese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。