Looking up...
他生病了,需要休息。
Anh ấy bị bệnh rồi, cần nghỉ ngơi.
tình trạng cơ thể không khỏe mạnh do nhiễm trùng, bệnh tật, hoặc rối loạn chức năng
医生诊断出他得了重病。
Bác sĩ chẩn đoán anh ấy mắc bệnh nặng.
Thường đi kèm với các từ chỉ mức độ (nhẹ/nặng), loại bệnh (tim mạch, ung thư), hoặc tình trạng (mãn tính/cấp tính).
hành động mắc bệnh, trở nên không khỏe
他最近老是生病。
Dạo này anh ấy hay bị bệnh.
Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay thế bằng 'bị ốm' trong tiếng Việt.
khuyết điểm, lỗi lầm (nghĩa bóng)
这个设计有病,看起来很奇怪。
Thiết kế này có vấn đề quá, nhìn rất kỳ.
Thường dùng trong ngôn ngữ mạng hoặc giao tiếp thân mật.
'病' là từ chung dùng trong giao tiếp hàng ngày, trong khi '疾病' thường dùng trong văn viết, y học hoặc các văn bản trang trọng. Ví dụ: 'anh ấy bị bệnh' (thường) vs 'người bệnh cần được chăm sóc y tế' (văn viết).
Khi nói về bệnh tật trong ngữ cảnh chuyên môn (bác sĩ, bệnh viện), hãy dùng 'bệnh' kèm theo loại bệnh cụ thể (bệnh tiểu đường, bệnh tim) hoặc tình trạng (bệnh cấp tính). Tránh dùng 'bị ốm' trong ngữ cảnh này.
Từ chữ Hán 病 (bìng), có nguồn gốc từ giáp cốt văn thời Thương Chu, nghĩa ban đầu là 'mệt mỏi, ốm yếu'. Sau này mở rộng thành 'bệnh tật' trong y học.
1. Trong tiếng Việt, 'bệnh' thường đi kèm với các từ chỉ loại bệnh (bệnh tim, bệnh gan) hoặc tình trạng (bệnh cấp tính). 2. 'Bệnh' có thể dùng như danh từ (một căn bệnh) hoặc động từ (bị bệnh). 3. Trong ngữ cảnh y tế, 'bệnh' thường được thay thế bằng 'bệnh tật' để nhấn mạnh tình trạng bệnh lý.