Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 四

四

sìÂm Hán-Việttứ

「四」在Vietnamese中是什麼意思?

bốn

今天是四月四日。

Hôm nay là ngày bốn tháng tư.


如何正确使用「四」:Vietnamese中的定义与例句

trang trọng

Số tự nhiên đứng sau ba và trước năm.

四季如春

Bốn mùa như xuân

Cụm từ kết hợp

四季bốn mùa四方bốn phương四海bốn biển

Từ đồng nghĩa

四个四位

Từ trái nghĩa

三五

Cụm từ liên quan

四海为家thành ngữ
để bốn biển làm nhà
四面楚歌thành ngữ
bốn mặt đều là ca khúc của nước Sở

Mẹo hay

Đọc số bốn

Trong tiếng Trung, '四' được đọc là 'sì', nhưng trong Hán Việt, nó được đọc là 'tứ'.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong tiếng Việt

Trong tiếng Việt hiện đại, số bốn thường được viết bằng chữ 'bốn' thay vì ký tự Hán tự '四'.

Nguồn gốc từ

Ký tự Hán tự đại diện cho số bốn, có nguồn gốc từ các ký tự cổ đại biểu thị số lượng.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, '四' được đọc là 'tứ' trong Hán Việt, nhưng trong tiếng Việt hiện đại thường dùng 'bốn'.

Phân tích từ

四
số bốn
root
Từ Điển Trung Việt
浏览更多Chinese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。