Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 事业

事业

shìyèÂm Hán-Việtsự nghiệp

「事业」在Vietnamese中是什麼意思?

nghề nghiệp

他致力于发展自己的事业。

Anh ấy cố gắng phát triển nghề nghiệp của mình.


如何正确使用「事业」:Vietnamese中的定义与例句

trang trọng

nghề nghiệp hoặc lĩnh vực mà một người dành thời gian và nỗ lực để phát triển, thường liên quan đến sự nghiệp hoặc mục tiêu lâu dài

她在科技行业建立了辉煌的事业。

Cô ấy đã xây dựng một sự nghiệp rực rỡ trong ngành công nghệ.

Thường được sử dụng để chỉ sự nghiệp chuyên nghiệp hoặc mục tiêu lâu dài của một người.

Cụm từ kết hợp

事业心tâm sự nghiệp事业成功sự nghiệp thành công事业发展phát triển sự nghiệp

Từ đồng nghĩa

职业工作事业

Từ trái nghĩa

休闲娱乐

Cụm từ liên quan

事业有成cụm từ
sự nghiệp thành công
事业心cụm từ
tâm sự nghiệp

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc khi nói về sự nghiệp lâu dài của một người.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa '事业' và '工作'

'事业' thường chỉ đến sự nghiệp lâu dài, còn '工作' chỉ đến công việc hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ '事' (sự việc, công việc) và '业' (nghề nghiệp, lĩnh vực) kết hợp lại để chỉ sự nghiệp.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'sự nghiệp' thường được dùng để chỉ nghề nghiệp hoặc lĩnh vực mà một người dành thời gian và nỗ lực để phát triển.

Phân tích từ

事
sự việc, công việc
root
+
业
nghề nghiệp, lĩnh vực
root
Từ Điển Trung Việt
浏览更多Chinese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。