Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 咖啡

咖啡

kāfēiÂm Hán-Việtcà phêTừ vay mượn từ French café
cà phê

我喜欢喝咖啡。

Tôi thích uống cà phê.


thông thường

Thức uống được làm từ hạt cà phê rang, pha với nước nóng.

每天早上我都喝一杯咖啡。

Mỗi buổi sáng tôi đều uống một ly cà phê.

Từ này cũng có thể dùng để chỉ quán cà phê.

Cụm từ kết hợp

喝咖啡uống cà phê咖啡馆quán cà phê

Từ đồng nghĩa

咖啡因咖啡豆

Từ trái nghĩa

茶

Cụm từ liên quan

喝杯咖啡cụm từ
uống một ly cà phê

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa cà phê và cà phê sữa

Cà phê là thức uống đen, còn cà phê sữa là cà phê pha với sữa.

Quy tắc vàng

Dùng đúng từ

Trong tiếng Việt, 'cà phê' là từ chính thức, trong khi 'café' chỉ được dùng trong tên quán.

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'cà phê' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'café', mà tiếng Pháp lại mượn từ tiếng Ả Rập 'qahwa'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'cà phê' thường được dùng thay cho 'café' trong tiếng Pháp.

Phân tích từ

咖
cà
root
+
啡
phê
root
Từ Điển Trung Việt
浏览更多Chinese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。