Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 吗

吗

maÂm Hán-Việtma
đại từ hỏi

你吃饭了吗?

Anh đã ăn cơm chưa?


trang trọng

Dấu câu hỏi được thêm vào cuối câu để tạo thành câu hỏi ngang, thường được sử dụng trong câu hỏi có từ hỏi hoặc câu hỏi xác nhận.

你明天来吗?

Anh sẽ đến ngày mai không?

今天下雨吗?

Hôm nay có mưa không?

Dấu '吗' chỉ được sử dụng trong câu hỏi ngang, không dùng trong câu hỏi nghi vấn (có dấu hỏi ngang '?') hoặc câu hỏi trực tiếp (có từ hỏi như '什么', '谁', '哪里').

Cụm từ kết hợp

吗đại từ hỏi

Từ đồng nghĩa

呢吧

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dấu '吗' chỉ được sử dụng trong câu hỏi ngang, không dùng trong câu hỏi nghi vấn hoặc câu hỏi trực tiếp.

Ghi chú sử dụng

Dấu '吗' chỉ được sử dụng trong câu hỏi ngang, không dùng trong câu hỏi nghi vấn (có dấu hỏi ngang '?') hoặc câu hỏi trực tiếp (có từ hỏi như '什么', '谁', '哪里').

Từ Điển Trung Việt
浏览更多Chinese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。