Looking up...
我喜爱阅读书籍
Tôi thích đọc sách
Thích, yêu thích, có cảm tình với ai hoặc cái gì đó
她喜爱听音乐
Cô ấy thích nghe nhạc
他喜爱运动
Anh ấy thích thể thao
Thường dùng để diễn tả sự thích thú hoặc yêu thích về một hoạt động, sở thích hoặc người nào đó
Từ '喜爱' thường được sử dụng với động từ '做' hoặc '听' để diễn tả sở thích của một người.
'喜爱' thường dùng để diễn tả sự thích thú hoặc yêu thích về một hoạt động, sở thích hoặc người nào đó, trong khi '喜欢' có thể dùng để diễn tả sự thích thú hoặc yêu thích về một hoạt động, sở thích hoặc người nào đó, nhưng thường được sử dụng trong các tình huống thông thường và không quá chính thức.
Từ '喜' có nghĩa là vui, hạnh phúc, '爱' có nghĩa là yêu. Cả hai kết hợp lại có nghĩa là thích, yêu thích.
Từ này thường dùng để diễn tả sự thích thú hoặc yêu thích về một hoạt động, sở thích hoặc người nào đó. Nó thường được sử dụng trong các tình huống thông thường và không quá chính thức.