Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 喜爱

喜爱

xǐ'àiÂm Hán-Việthí ái

「喜爱」在Vietnamese中是什麼意思?

thích

我喜爱阅读书籍

Tôi thích đọc sách


如何正确使用「喜爱」:Vietnamese中的定义与例句

thông thường

Thích, yêu thích, có cảm tình với ai hoặc cái gì đó

她喜爱听音乐

Cô ấy thích nghe nhạc

他喜爱运动

Anh ấy thích thể thao

Thường dùng để diễn tả sự thích thú hoặc yêu thích về một hoạt động, sở thích hoặc người nào đó

Cụm từ kết hợp

喜爱做某事thích làm việc gì đó喜爱某人thích ai đó喜爱某物thích cái gì đó

Từ đồng nghĩa

喜欢爱好偏爱

Từ trái nghĩa

讨厌厌恶憎恨

Cụm từ liên quan

喜爱阅读cụm từ
thích đọc sách
喜爱运动cụm từ
thích thể thao

Mẹo hay

Sử dụng trong câu

Từ '喜爱' thường được sử dụng với động từ '做' hoặc '听' để diễn tả sở thích của một người.

Quy tắc vàng

Khác biệt với '喜欢'

'喜爱' thường dùng để diễn tả sự thích thú hoặc yêu thích về một hoạt động, sở thích hoặc người nào đó, trong khi '喜欢' có thể dùng để diễn tả sự thích thú hoặc yêu thích về một hoạt động, sở thích hoặc người nào đó, nhưng thường được sử dụng trong các tình huống thông thường và không quá chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ '喜' có nghĩa là vui, hạnh phúc, '爱' có nghĩa là yêu. Cả hai kết hợp lại có nghĩa là thích, yêu thích.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để diễn tả sự thích thú hoặc yêu thích về một hoạt động, sở thích hoặc người nào đó. Nó thường được sử dụng trong các tình huống thông thường và không quá chính thức.

Phân tích từ

喜
vui, hạnh phúc
root
+
爱
yêu
root
Từ Điển Trung Việt
浏览更多Chinese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。