Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 告别

告别

gàobiéÂm Hán-Việtcáo biệt
tạm biệt

他们在机场告别了彼此。

Họ đã tạm biệt nhau tại sân bay.


trang trọngthông thường

Làm lễ tạm biệt, chia tay với ai đó, thường là một cách chính thức hoặc có ý nghĩa đặc biệt.

他决定告别旧生活,开始新的旅程。

Anh ấy quyết định tạm biệt cuộc sống cũ và bắt đầu một hành trình mới.

我们在毕业典礼上告别了母校。

Chúng ta đã tạm biệt trường mẹ tại lễ tốt nghiệp.

Thường được sử dụng trong các tình huống có ý nghĩa đặc biệt như tốt nghiệp, di chuyển, hoặc chia tay vĩnh viễn.

Cụm từ kết hợp

告别仪式lễ tạm biệt告别旧生活tạm biệt cuộc sống cũ告别母校tạm biệt trường mẹ

Từ đồng nghĩa

离别辞别告辞

Từ trái nghĩa

相聚见面欢迎

Cụm từ liên quan

告别旧生活cụm từ
tạm biệt cuộc sống cũ
告别母校cụm từ
tạm biệt trường mẹ

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ '告别' thường được sử dụng trong các tình huống có ý nghĩa đặc biệt như tốt nghiệp, di chuyển, hoặc chia tay vĩnh viễn.

Quy tắc vàng

Khác biệt với '再见'

'告别' thường được sử dụng trong các tình huống có ý nghĩa đặc biệt, trong khi '再见' được sử dụng trong các tình huống thông thường.

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'cáo biệt', từ '告' (thông báo) và '别' (chia tay).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống có ý nghĩa đặc biệt như tốt nghiệp, di chuyển, hoặc chia tay vĩnh viễn. Có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh chính thức và thông thường.

Phân tích từ

告
thông báo
root
+
别
chia tay
root
Từ Điển Trung Việt
浏览更多Chinese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。