Looking up...
我通过他的行动感受爸爸的爱
Tôi cảm nhận được tình yêu của bố thông qua hành động của anh ấy
Cảm nhận, nhận thức được tình yêu của bố
每当我生病时,爸爸的细心照顾让我深深感受到他的爱
Mỗi khi tôi ốm, sự chăm sóc chi tiết của bố khiến tôi cảm nhận sâu sắc tình yêu của bố
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh gia đình, đặc biệt là khi mô tả mối quan hệ giữa cha và con
Câu này thường được sử dụng khi mô tả mối quan hệ giữa cha và con, đặc biệt là khi con cảm nhận được sự quan tâm của bố
Thường được sử dụng trong các tình huống khi con cảm nhận được sự quan tâm và tình yêu của bố, đặc biệt là thông qua hành động hoặc lời nói của bố