Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 感受爸爸的爱

感受爸爸的爱

gǎnshòu bàba de àiÂm Hán-Việtcảm thụ ba ba của y
cảm nhận tình yêu của bố

我通过他的行动感受爸爸的爱

Tôi cảm nhận được tình yêu của bố thông qua hành động của anh ấy


thông thường

Cảm nhận, nhận thức được tình yêu của bố

每当我生病时,爸爸的细心照顾让我深深感受到他的爱

Mỗi khi tôi ốm, sự chăm sóc chi tiết của bố khiến tôi cảm nhận sâu sắc tình yêu của bố

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh gia đình, đặc biệt là khi mô tả mối quan hệ giữa cha và con

Cụm từ kết hợp

感受到cảm nhận được深深感受cảm nhận sâu sắc

Từ đồng nghĩa

体会爸爸的爱感受到父亲的爱

Từ trái nghĩa

忽视爸爸的爱

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh gia đình

Câu này thường được sử dụng khi mô tả mối quan hệ giữa cha và con, đặc biệt là khi con cảm nhận được sự quan tâm của bố

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống khi con cảm nhận được sự quan tâm và tình yêu của bố, đặc biệt là thông qua hành động hoặc lời nói của bố

Phân tích từ

感受
cảm nhận, nhận thức
root
+
爸爸
bố
root
+
的
của
possessive particle
+
爱
tình yêu
root
Từ Điển Trung Việt
浏览更多Chinese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。