Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 光明磊落

光明磊落

guāng míng lěi luòÂm Hán-Việtquang minh lai lạc
làm việc minh bạch

他做事一向光明磊落,从不搞阴谋诡计。

Anh ấy luôn làm việc minh bạch, không bao giờ mưu toan.


◆ Nghĩa thực sự
Minh bạch, công khai và không có bất kỳ âm mưu nào trong việc làm.
¶ Nghĩa đen
Sáng sủa và thẳng thắn
Phân tích nghĩa đen
光明sáng sủa+磊落thẳng thắn
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người làm việc trong ánh sáng, không che giấu gì, thẳng thắn và minh bạch.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi muốn khen ngợi một người vì tính cách làm việc minh bạch, không gian trá.
◉ Lưu ý văn hóa
Từ này thường dùng để miêu tả người có tính cách minh bạch, không gian trá trong việc làm, đặc biệt trong xã hội Trung Quốc.
trang trọng

Minh bạch, công khai và không có bất kỳ âm mưu nào trong việc làm.

这家公司以光明磊落的经营方式赢得了客户的信任。

Công ty này đã giành được sự tin tưởng của khách hàng nhờ cách kinh doanh minh bạch.

Thường dùng để miêu tả người có tính cách thẳng thắn, không gian trá.

Từ đồng nghĩa

光明正大坦坦荡荡心胸开阔

Từ trái nghĩa

阴险狡诈暗箭伤人心胸狭窄

Nguồn gốc từ

Từ '光明' (quang minh) có nghĩa là sáng sủa, minh bạch; '磊落' (lai lạc) có nghĩa là thẳng thắn, không gian trá.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để miêu tả người có tính cách minh bạch, không gian trá trong việc làm.

Phân tích từ

光明
sáng sủa, minh bạch
root
+
磊落
thẳng thắn, không gian trá
root
Từ Điển Trung Việt
浏览更多Chinese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。