Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 写

写

xiěÂm Hán-Việttả
viết

我写了一封信给朋友。

Tôi đã viết một bức thư cho bạn.


trang trọng

viết, ghi chép

他正在写作业。

Anh ấy đang làm bài tập.

Cụm từ kết hợp

写信viết thư写作viết văn写字viết chữ

Từ đồng nghĩa

书写记录著述

Từ trái nghĩa

读阅读

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ '写' thường được dùng để chỉ hành động viết, không phải là đọc.

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'tả' có nguồn gốc từ chữ Hán '写' (xiě), có nghĩa là viết, ghi chép.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các hoạt động viết văn, ghi chép hoặc tạo ra văn bản.

Phân tích từ

写
viết
root
Từ Điển Trung Việt
浏览更多Chinese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。