Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 凡尔赛文学

凡尔赛文学

fán ěr sài wén xuéÂm Hán-Việtphạm nhĩ thái văn học

「凡尔赛文学」在Vietnamese中是什麼意思?

văn học thể hiện sự hào nhoáng, ưu tú, hoặc ưu việt một cách gián tiếp

他发了一篇凡尔赛文学,炫耀自己刚买的豪车。

Anh ấy đăng một bài văn học 'phạm nhĩ thái' để khoe chiếc xe limousine mới của mình.


如何正确使用「凡尔赛文学」:Vietnamese中的定义与例句

◆ Nghĩa thực sự
Văn học thể hiện sự hào nhoáng, ưu tú, hoặc ưu việt một cách gián tiếp.
¶ Nghĩa đen
Văn học về sự ưu tú và hào nhoáng.
Phân tích nghĩa đen
凡尔赛Sự ưu tú, hào nhoáng+文学Văn học
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Mental picture or metaphor description in Vietnamese
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một bài viết trên mạng xã hội, một người mô tả cách họ đã nghỉ mát ở một nơi đẹp, nhưng thực ra chỉ đi một quán cà phê gần nhà.
◉ Lưu ý văn hóa
Thuật ngữ bắt nguồn từ văn hóa mạng Trung Quốc, thể hiện cách thể hiện sự ưu tú một cách gián tiếp.
thông thường

Văn học thể hiện sự hào nhoáng, ưu tú, hoặc ưu việt một cách gián tiếp, thường thông qua cách kể chuyện hoặc miêu tả sự kiện một cách ưu tú nhưng không trực tiếp khoe khoang.

她在朋友圈发了一篇凡尔赛文学,说自己在巴黎度假,但其实只是去了附近的咖啡馆。

Cô ấy đăng một bài văn học 'phạm nhĩ thái' trên trang cá nhân, nói rằng mình đang nghỉ mát ở Paris, nhưng thực ra chỉ đi một quán cà phê gần nhà.

Thường được sử dụng trong văn hóa mạng Trung Quốc để mô tả cách thể hiện sự ưu tú một cách gián tiếp.

Từ đồng nghĩa

间接炫耀优越感文学

Từ trái nghĩa

直白炫耀自卑文学

Cụm từ liên quan

凡尔赛cụm từ
Sự ưu tú, hào nhoáng một cách gián tiếp

Mẹo hay

Sử dụng trong văn hóa mạng

Thường được sử dụng trong các bài viết trên mạng xã hội để thể hiện sự ưu tú một cách gián tiếp.

Quy tắc vàng

Không trực tiếp khoe khoang

Văn học phạm nhĩ thái không trực tiếp khoe khoang, mà thể hiện sự ưu tú thông qua cách kể chuyện hoặc miêu tả sự kiện.

Nguồn gốc từ

Thuật ngữ bắt nguồn từ văn hóa mạng Trung Quốc, kết hợp từ '凡尔赛' (phạm nhĩ thái, ám chỉ sự ưu tú) và '文学' (văn học).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả cách thể hiện sự ưu tú một cách gián tiếp, thường thông qua cách kể chuyện hoặc miêu tả sự kiện một cách ưu tú nhưng không trực tiếp khoe khoang.

Phân tích từ

凡尔赛
Sự ưu tú, hào nhoáng
root
+
文学
Văn học
root
Từ Điển Trung Việt
浏览更多Chinese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。