內側

nèi cè
mặt trong

这个袖子的內側有一个暗袋。

Mặt trong của chiếc tay áo này có một túi bí mật.


trang trọng

Phần bên trong của một vật thể, không phải bề mặt ngoài.

汽车的內側需要定期清洁。

Phần bên trong xe ô tô cần được vệ sinh định kỳ.

这扇门的內側有防盗锁。

Mặt trong của cánh cửa này có khóa chống trộm.

Thường dùng để chỉ không gian bên trong của vật thể có hình dạng rõ ràng (ví dụ: túi, cửa, xe). Không dùng cho không gian trừu tượng.

Cụm từ kết hợp

內側口袋túi mặt trong內側車門cửa xe phía trong內側護理chăm sóc mặt trong (ví dụ: da)

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 內側 và 內部

內側 nhấn mạnh vào 'mặt bên trong' của một vật thể có hình dạng cụ thể (ví dụ: túi áo, cửa xe), trong khi 內部 chỉ không gian bên trong nói chung (ví dụ: nội thất căn nhà).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 內側?

Chỉ dùng khi đề cập đến 'mặt trong' của một vật thể có cấu trúc rõ ràng (ví dụ: túi, cửa, xe). Không dùng cho không gian trừu tượng hoặc mở rộng.

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt: 內 (nội) nghĩa là 'bên trong', 側 (trắc) nghĩa là 'mặt bên'. Kết hợp thành 'mặt trong' của một vật thể.

Ghi chú sử dụng

Không dùng cho không gian mở rộng (ví dụ: 'bên trong căn phòng' sẽ dùng 'trong phòng' thay vì '內側'). Thường đi kèm với danh từ chỉ vật thể có cấu trúc rõ ràng.

Phân tích từ

內
bên trong
root
+
側
mặt bên
root
Từ Điển Trung Việt