Looking up...
我有八个苹果。
Tôi có tám quả táo.
số đếm cho tám vật thể riêng biệt
她买了八个橙子。
Cô ấy mua tám quả cam.
'个' (cá) là đơn vị đếm chung cho các vật thể riêng biệt, nhưng có các đơn vị đếm khác cho các loại vật khác, chẳng hạn như '本' (bản) cho sách.
Trong tiếng Trung, mỗi loại vật thường có một đơn vị đếm riêng. '个' (cá) được sử dụng cho các vật thể riêng biệt, nhưng bạn cần học các đơn vị đếm khác cho các loại vật khác.
Từ '八' (bát) có nghĩa là số tám trong tiếng Trung, và '个' (cá) là một đơn vị đếm cho các vật thể riêng biệt.
Sử dụng '八个' để đếm tám vật thể riêng biệt, thường là các vật thể có thể đếm được và riêng biệt.