Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 八个

八个

bā gèÂm Hán-Việtbát cá

「八个」在Vietnamese中是什麼意思?

tám

我有八个苹果。

Tôi có tám quả táo.


如何正确使用「八个」:Vietnamese中的定义与例句

trang trọng

số đếm cho tám vật thể riêng biệt

她买了八个橙子。

Cô ấy mua tám quả cam.

Cụm từ kết hợp

八个苹果tám quả táo八个朋友tám người bạn

Từ đồng nghĩa

八八位

Từ trái nghĩa

零个一个

Cụm từ liên quan

八个半cụm từ
tám rưỡi

Mẹo hay

Sử dụng đơn vị đếm

'个' (cá) là đơn vị đếm chung cho các vật thể riêng biệt, nhưng có các đơn vị đếm khác cho các loại vật khác, chẳng hạn như '本' (bản) cho sách.

Quy tắc vàng

Đơn vị đếm chính xác

Trong tiếng Trung, mỗi loại vật thường có một đơn vị đếm riêng. '个' (cá) được sử dụng cho các vật thể riêng biệt, nhưng bạn cần học các đơn vị đếm khác cho các loại vật khác.

Nguồn gốc từ

Từ '八' (bát) có nghĩa là số tám trong tiếng Trung, và '个' (cá) là một đơn vị đếm cho các vật thể riêng biệt.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng '八个' để đếm tám vật thể riêng biệt, thường là các vật thể có thể đếm được và riêng biệt.

Phân tích từ

八
tám
root
+
个
đơn vị đếm chung
suffix
Từ Điển Trung Việt
浏览更多Chinese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。