Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 八次

八次

bā cìÂm Hán-Việtbát thứ
lần thứ tám

他已经尝试了八次,但还是失败了。

Anh ấy đã thử tám lần, nhưng vẫn thất bại.


chung

Số lần thứ tám trong một chuỗi sự kiện hoặc hành động.

这个实验已经进行了八次。

Chuẩn bị thí nghiệm đã được thực hiện tám lần.

她八次参加比赛并赢得了冠军。

Cô ấy đã tham gia tám lần cuộc thi và giành được huy chương vàng.

Cụm từ kết hợp

八次尝试tám lần thử八次失败tám lần thất bại

Từ đồng nghĩa

第八次第八回

Từ trái nghĩa

第一次第一回

Cụm từ liên quan

第一次cụm từ
lần đầu tiên
第二次cụm từ
lần thứ hai

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy sử dụng '八次' khi muốn chỉ rõ thứ tự hoặc số lần trong một chuỗi sự kiện hoặc hành động.

Nguồn gốc từ

Từ '八' (bā) có nghĩa là 'tám' và '次' (cì) có nghĩa là 'lần'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để chỉ thứ tự hoặc số lần trong một chuỗi sự kiện hoặc hành động.

Phân tích từ

八
tám
root
+
次
lần
root
Từ Điển Trung Việt
浏览更多Chinese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。