Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 不用谢

不用谢

bùyòng xièÂm Hán-Việtbất dụng tạ
không cần cảm ơn

不用谢,这是我应该做的。

Không cần cảm ơn, đây là điều tôi nên làm.


thông thường

Câu trả lời khi ai đó cảm ơn mình, nghĩa là không cần cảm ơn.

你帮了我大忙,真的不用谢。

Anh đã giúp tôi rất nhiều, thật sự không cần cảm ơn.

Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày khi ai đó cảm ơn mình.

Cụm từ kết hợp

不用谢không cần cảm ơn

Từ đồng nghĩa

不客气没事

Từ trái nghĩa

请客气

Mẹo hay

Giao tiếp lịch sự

Câu này giúp tạo cảm giác thân thiện và lịch sự trong giao tiếp.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng khi ai đó cảm ơn mình, nghĩa là không cần cảm ơn.

Từ Điển Trung Việt
浏览更多Chinese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。