nhà
「nhà」在Vietnamese中是什麼意思?
nhà ởTôi về nhà.
Tôi trở về nhà ở của mình.
如何正确使用「nhà」:Vietnamese中的定义与例句
trang trọng
Nhà là nơi để ở, thường là một tòa nhà hoặc một phần của một tòa nhà.
Nhà của tôi ở Hà Nội.
Nhà ở của tôi nằm ở Hà Nội.
Từ Điển Tiếng Việt